Tính từ tiếng Anh cơ bản

Tính từ là nền tảng để miêu tả sự vật, nêu ý kiến và làm cho câu nói phong phú hơn; thiếu chúng, cách diễn đạt sẽ rất hạn chế. Khi bạn học những tính từ tiếng Anh thông dụng nhất như tốt, to, nhanh, dễ và mới, bạn có thể miêu tả sự vật và tình huống rõ ràng hơn nhiều. Ở trang này, bạn sẽ thấy các tính từ tiếng Anh cơ bản kèm nghĩa tiếng Việt, và có thể nghe phát âm của từng từ bằng cách bấm nút 🔊. Đọc một tính từ một lần thì quên nhanh; dùng nó và nhớ lại thì sẽ khắc sâu. Vì vậy hãy luyện những gì đã học trong trò chơi Linguver: từ tiếng Anh rơi xuống và bạn bắn vào nghĩa tiếng Việt của nó.

Từ quan trọng

Tất cả 120 từ tiếng Anh về Tính từ

Tiếng AnhPhát âmTiếng ViệtNghe
good /ɡʊd/ tốt
bad /bæd/ xấu
polite /pəˈlaɪt/ lịch sự
wrong /rɔːŋ/ sai
important /ɪmˈpɔːrtənt/ quan trọng
big /bɪɡ/ to lớn
small /smɔːl/ nhỏ
long /lɔːŋ/ dài
short /ʃɔːrt/ ngắn
high /haɪ/ cao
low /loʊ/ thấp
heavy /ˈhɛvi/ nặng
old /oʊld/
new /nuː/ mới
young /jʌŋ/ trẻ
fast /fæst/ nhanh
slow /sloʊ/ chậm
hard /hɑːrd/ khó
easy /ˈiːzi/ dễ
full /fʊl/ đầy
empty /ˈɛmpti/ trống
free /friː/ tự do
ready /ˈrɛdi/ sẵn sàng
sure /ʃʊr/ chắc chắn
possible /ˈpɑːsɪbəl/ có thể
same /seɪm/ giống nhau
different /ˈdɪfərənt/ khác nhau
warm /wɔːrm/ ấm
dry /draɪ/ khô
wet /wɛt/ ướt
dirty /ˈdɜːrti/ bẩn
hot /hɑːt/ nóng
cool /kuːl/ mát mẻ
soft /sɔːft/ mềm
sharp /ʃɑːrp/ sắc
deep /diːp/ sâu
wide /waɪd/ rộng
narrow /ˈnæroʊ/ hẹp
loud /laʊd/ ồn ào
round /raʊnd/ tròn
thin /θɪn/ mỏng
thick /θɪk/ dày
dark /dɑːrk/ tối
bright /braɪt/ sáng
safe /seɪf/ an toàn
dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ nguy hiểm
busy /ˈbɪzi/ bận
quiet /ˈkwaɪət/ yên tĩnh
funny /ˈfʌni/ hài hước
serious /ˈsɪriəs/ nghiêm túc
simple /ˈsɪmpəl/ đơn giản
special /ˈspɛʃəl/ đặc biệt
strange /streɪndʒ/ kỳ lạ
beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ đẹp
ugly /ˈʌɡli/ xấu xí
rich /rɪtʃ/ giàu
strong /strɔːŋ/ mạnh
weak /wiːk/ yếu
true /truː/ thật
near /nɪr/ gần
far /fɑːr/ xa
happy /ˈhæpi/ vui vẻ
sad /sæd/ buồn
angry /ˈæŋɡri/ tức giận
tired /ˈtaɪərd/ mệt mỏi
healthy /ˈhɛlθi/ khỏe mạnh
sick /sɪk/ ốm
poor /pʊr/ nghèo
closed /kloʊzd/ đóng cửa
real /riːl/ thật
main /meɪn/ chính
common /ˈkɑːmən/ phổ biến
normal /ˈnɔːrməl/ bình thường
modern /ˈmɑːdərn/ hiện đại
popular /ˈpɑːpjələr/ phổ biến
official /əˈfɪʃəl/ chính thức
basic /ˈbeɪsɪk/ cơ bản
local /ˈloʊkəl/ địa phương
national /ˈnæʃənəl/ quốc gia
public /ˈpʌblɪk/ công cộng
private /ˈpraɪvɪt/ riêng tư
personal /ˈpɜːrsənəl/ cá nhân
social /ˈsoʊʃəl/ xã hội
natural /ˈnætʃərəl/ tự nhiên
physical /ˈfɪzɪkəl/ thể chất
mental /ˈmɛntəl/ tinh thần
accurate /ˈækjərɪt/ chính xác
aware /əˈwɛr/ nhận thức
capable /ˈkeɪpəbəl/ có khả năng
careful /ˈkɛrfəl/ cẩn thận
certain /ˈsɜːrtən/ chắc chắn
clear /klɪr/ rõ ràng
complex /ˈkɑːmplɛks/ phức tạp
confident /ˈkɑːnfɪdənt/ tự tin
correct /kəˈrɛkt/ đúng
critical /ˈkrɪtɪkəl/ nghiêm trọng
curious /ˈkjʊriəs/ tò mò
effective /ɪˈfɛktɪv/ hiệu quả
efficient /ɪˈfɪʃənt/ hiệu suất cao
entire /ɪnˈtaɪər/ toàn bộ
essential /ɪˈsɛnʃəl/ thiết yếu
excellent /ˈɛksələnt/ xuất sắc
familiar /fəˈmɪliər/ quen thuộc
flexible /ˈflɛksɪbəl/ linh hoạt
foreign /ˈfɔːrɪn/ nước ngoài
honest /ˈɑːnɪst/ trung thực
huge /hjuːdʒ/ khổng lồ
ideal /aɪˈdiːəl/ lý tưởng
independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/ độc lập
intelligent /ɪnˈtɛlɪdʒənt/ thông minh
likely /ˈlaɪkli/ có khả năng
logical /ˈlɑːdʒɪkəl/ hợp lý
major /ˈmeɪdʒər/ lớn
necessary /ˈnɛsəˌsɛri/ cần thiết
negative /ˈnɛɡətɪv/ tiêu cực
obvious /ˈɑːbviəs/ rõ ràng
positive /ˈpɑːzətɪv/ tích cực
professional /prəˈfɛʃənəl/ chuyên nghiệp
reasonable /ˈriːzənəbəl/ hợp lý
significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ đáng kể

Đọc một danh sách không giúp bạn nhớ từ. Linguver biến việc học từ vựng thành một trò chơi bắn súng: từ tiếng Anh rơi xuống, bạn xoay ổ đạn và bắn vào nghĩa tiếng Việt của nó. Vì phải nhớ lại từ dưới một chút áp lực, nó sẽ ở lại với bạn. Một cách học không giống như đang học bài.

→ Chơi trên Linguver

Thêm từ vựng tiếng Anh