Từ tiếng Anh về giao thông
Các từ tiếng Anh về giao thông là không thể thiếu khi bạn đi du lịch, hỏi đường, hay giải thích cách mình di chuyển mỗi ngày. Biết những từ như ô tô, xe buýt, tàu hỏa, máy bay, xe đạp sẽ giúp cuộc sống của bạn dễ dàng hơn nhiều, nhất là khi ở nước ngoài. Ở trang này, bạn sẽ thấy các từ tiếng Anh về giao thông kèm nghĩa tiếng Việt, và nghe được phát âm của từng từ qua nút 🔊. Đọc danh sách một lần thôi thì không nhớ được lâu: vì vậy hãy luyện những gì đã học trong trò chơi Linguver, nơi từ tiếng Anh rơi xuống và bạn bắn vào nghĩa tiếng Việt của nó.
Từ quan trọng
- car ô tô I drive my car to work.
- bus xe buýt The bus is late today.
- train tàu hỏa We took the train to the city.
- plane máy bay The plane lands at noon.
- bicycle xe đạp She rides her bicycle to school.
Tất cả 90 từ tiếng Anh về Giao thông
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt | Nghe |
|---|---|---|---|
| car | /kɑːr/ | ô tô | |
| bus | /bʌs/ | xe buýt | |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa | |
| plane | /pleɪn/ | máy bay | |
| ship | /ʃɪp/ | tàu thủy | |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkəl/ | xe đạp | |
| motorcycle | /ˈmoʊtərsaɪkəl/ | xe máy | |
| van | /væn/ | xe tải nhỏ | |
| truck | /trʌk/ | xe tải | |
| helicopter | /ˈhɛlɪkɑːptər/ | trực thăng | |
| scooter | /ˈskuːtər/ | xe tay ga | |
| tractor | /ˈtræktər/ | máy kéo | |
| engine | /ˈɛndʒɪn/ | động cơ | |
| brake | /breɪk/ | phanh | |
| wheel | /wiːl/ | bánh xe | |
| lane | /leɪn/ | làn đường | |
| horn | /hɔːrn/ | còi | |
| vehicle | /ˈviːɪkəl/ | phương tiện | |
| trailer | /ˈtreɪlər/ | xe kéo | |
| cable car | /ˈkeɪbəl kɑːr/ | xe cáp treo | |
| pedestrian | /pəˈdɛstriən/ | người đi bộ | |
| gear | /ɡɪər/ | số | |
| seat | /siːt/ | ghế ngồi | |
| departure | /dɪˈpɑːrtʃər/ | khởi hành | |
| arrival | /əˈraɪvəl/ | đến nơi | |
| delay | /dɪˈleɪ/ | trì hoãn | |
| traffic | /ˈtræfɪk/ | giao thông | |
| fuel | /ˈfjuːəl/ | nhiên liệu | |
| route | /ruːt/ | tuyến đường | |
| speed | /spiːd/ | tốc độ | |
| motorway | /ˈmoʊtərweɪ/ | đường cao tốc | |
| roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | bùng binh | |
| junction | /ˈdʒʌŋkʃən/ | ngã tư | |
| flyover | /ˈflaɪoʊvər/ | cầu vượt | |
| underpass | /ˈʌndərpæs/ | đường hầm chui | |
| toll | /toʊl/ | phí cầu đường | |
| kerb | /kɜːrb/ | lề đường | |
| cycle lane | /ˈsaɪkəl leɪn/ | làn xe đạp | |
| check-in | /ˈtʃɛkɪn/ | làm thủ tục | |
| boarding | /ˈbɔːrdɪŋ/ | lên máy bay | |
| immigration | /ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ | di trú | |
| cargo | /ˈkɑːrɡoʊ/ | hàng hóa | |
| freight | /freɪt/ | vận chuyển hàng hóa | |
| courier | /ˈkʊriər/ | người đưa thư | |
| logistics | /ləˈdʒɪstɪks/ | hậu cần | |
| lorry | /ˈlɔːri/ | xe tải lớn | |
| minibus | /ˈmɪnɪbʌs/ | xe minibus | |
| fire engine | /ˈfaɪər ˈɛndʒɪn/ | xe cứu hỏa | |
| crane | /kreɪn/ | cần cẩu | |
| crossroads | /ˈkrɔːsroʊdz/ | ngã tư đường | |
| interchange | /ˈɪntərtʃeɪndʒ/ | nút giao thông | |
| bypass | /ˈbaɪpæs/ | đường tránh | |
| overpass | /ˈoʊvərpæs/ | cầu vượt bộ hành | |
| slip road | /ˈslɪp roʊd/ | đường dẫn vào | |
| speed bump | /ˈspiːd bʌmp/ | gờ giảm tốc | |
| road sign | /ˈroʊd saɪn/ | biển báo đường | |
| bridge | /brɪdʒ/ | cầu | |
| tunnel | /ˈtʌnəl/ | đường hầm | |
| viaduct | /ˈvaɪədʌkt/ | cầu cạn | |
| ramp | /ræmp/ | dốc lên | |
| runway | /ˈrʌnweɪ/ | đường băng | |
| hangar | /ˈhæŋər/ | nhà chứa máy bay | |
| cockpit | /ˈkɑːkpɪt/ | buồng lái | |
| cabin | /ˈkæbɪn/ | khoang hành khách | |
| turbulence | /ˈtɜːrbjʊləns/ | nhiễu động không khí | |
| altitude | /ˈæltɪtuːd/ | độ cao | |
| harbour | /ˈhɑːrbər/ | bến cảng | |
| dock | /dɑːk/ | cầu tàu | |
| anchor | /ˈæŋkər/ | mỏ neo | |
| cargo ship | /ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp/ | tàu chở hàng | |
| rowing boat | /ˈroʊɪŋ boʊt/ | thuyền chèo | |
| canoe | /kəˈnuː/ | xuồng | |
| kayak | /ˈkaɪæk/ | thuyền kayak | |
| raft | /ræft/ | bè | |
| lifeboat | /ˈlaɪfboʊt/ | xuồng cứu sinh | |
| navigation | /ˌnævɪˈɡeɪʃən/ | định hướng | |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | la bàn | |
| coordinates | /koʊˈɔːrdɪnɪts/ | tọa độ | |
| radar | /ˈreɪdɑːr/ | ra đa | |
| fuel tank | /ˈfjuːəl tæŋk/ | bình nhiên liệu | |
| tyre | /ˈtaɪər/ | lốp xe | |
| exhaust | /ɪɡˈzɔːst/ | ống xả | |
| gearbox | /ˈɡɪərbɑːks/ | hộp số | |
| clutch | /klʌtʃ/ | bàn đạp ly hợp | |
| accelerator | /əkˈsɛləreɪtər/ | bàn đạp ga | |
| windscreen | /ˈwɪndskriːn/ | kính chắn gió | |
| seatbelt | /ˈsiːtbɛlt/ | dây an toàn | |
| buoy | /ˈbuːi/ | phao tiêu | |
| lighthouse | /ˈlaɪthaʊs/ | ngọn hải đăng | |
| pier | /pɪər/ | cầu cảng |
Đọc một danh sách không giúp bạn nhớ từ. Linguver biến việc học từ vựng thành một trò chơi bắn súng: từ tiếng Anh rơi xuống, bạn xoay ổ đạn và bắn vào nghĩa tiếng Việt của nó. Vì phải nhớ lại từ dưới một chút áp lực, nó sẽ ở lại với bạn. Một cách học không giống như đang học bài.
→ Chơi trên Linguver